「SGO48プロフィール画像」の版間の差分
ナビゲーションに移動
検索に移動
ページの作成:「== 2018年 == === 12月 === ; 1期生 <gallery> ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) ファイ...」 |
|||
| (3人の利用者による、間の7版が非表示) | |||
| 3行目: | 3行目: | ||
; 1期生 | ; 1期生 | ||
<gallery> | <gallery> | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Châu Ngọc Đoan Thảo.jpg|Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Đặng Thị Huỳnh Như.jpg|Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Huỳnh Ngô Kim Châu.jpg|Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール 小関優実.jpg|Yuumi(小関優実) | ファイル:2018年SGO48プロフィール 小関優実.jpg|Yuumi(小関優実) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Mẫn Nghi.jpg|Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị | ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Phụng Nhi.jpg|Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Sunny.jpg|Sunny(Lê Sunny) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Lê Thị Thu Nga.jpg|Thu Nga(Lê Thị Thu Nga) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Ngô Thị Cẩm Nhi.jpg|Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Hồ Trùng Dương.jpg|Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng.jpg|Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc.jpg|Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Quế Minh Hân.jpg|Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thanh Hoàng My.jpg|Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn | ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Minh Thư.jpg|Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Thúy Nga.jpg|Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Trương Tường Vy.jpg|Janie(Nguyễn Trương Tường Vy) | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn Thị | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Nguyễn | |||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Thái Gia Nghi.jpg|Gia Nghi(Thái Gia Nghi) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Thái Gia Nghi.jpg|Gia Nghi(Thái Gia Nghi) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Trần Cát Tường.jpg|Anna(Trần Cát Tường) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Trần Lý Minh Thư.jpg|Ashley(Trần Lý Minh Thư) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール | ファイル:2018年SGO48プロフィール Võ Ngọc Xuân Ca.jpg|Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | ||
ファイル:2018年SGO48プロフィール Vương Mai Linh.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | ファイル:2018年SGO48プロフィール Vương Mai Linh.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | ||
ファイル: | </gallery> | ||
ファイル: | == 2019年 == | ||
ファイル: | === 1月 === | ||
ファイル: | ; 1期生 | ||
</gallery>< | <gallery> | ||
{{SGO48}} | ファイル:2019年SGO48プロフィール Châu Ngọc Đoan Thảo.jpg|Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo) | ||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Đặng Thị Huỳnh Như.jpg|Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Huỳnh Ngô Kim Châu.jpg|Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール 小関優実.jpg|Yuumi(小関優実) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Mẫn Nghi.jpg|Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Phụng Nhi.jpg|Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Sunny.jpg|Sunny(Lê Sunny) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Thị Thu Nga.jpg|Thu Nga(Lê Thị Thu Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Ngô Thị Cẩm Nhi.jpg|Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Hồ Trùng Dương.jpg|Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng.jpg|Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc.jpg|Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Quế Minh Hân.jpg|Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thanh Hoàng My.jpg|Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Minh Thư.jpg|Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Thúy Nga.jpg|Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Trương Tường Vy.jpg|Janie(Nguyễn Trương Tường Vy) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Thái Gia Nghi.jpg|Gia Nghi(Thái Gia Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Cát Tường.jpg|Anna(Trần Cát Tường) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Lý Minh Thư.jpg|Ashley(Trần Lý Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Ngọc Xuân Ca.jpg|Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Vương Mai Linh.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | |||
</gallery> | |||
=== 2月 === | |||
; 1期生 | |||
<gallery> | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Châu Ngọc Đoan Thảo 2.jpg|Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Đặng Thị Huỳnh Như 2.jpg|Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Huỳnh Ngô Kim Châu 2.jpg|Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール 小関優実 2.jpg|Yuumi(小関優実) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Mẫn Nghi 2.jpg|Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo 2.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Phụng Nhi 2.jpg|Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên 2.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Sunny 2.jpg|Sunny(Lê Sunny) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Thị Thu Nga 2.jpg|Thu Nga(Lê Thị Thu Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Ngô Thị Cẩm Nhi 2.jpg|Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Hồ Trùng Dương 2.jpg|Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng 2.jpg|Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc 2.jpg|Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Quế Minh Hân 2.jpg|Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thanh Hoàng My 2.jpg|Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ 2.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Minh Thư 2.jpg|Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi 2.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Thúy Nga 2.jpg|Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Trương Tường Vy 2.jpg|Janie(Nguyễn Trương Tường Vy) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc 2.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Thái Gia Nghi 2.jpg|Gia Nghi(Thái Gia Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Cát Tường 2.jpg|Anna(Trần Cát Tường) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Lý Minh Thư 2.jpg|Ashley(Trần Lý Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Ngọc Xuân Ca 2.jpg|Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh 2.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Vương Mai Linh 2.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | |||
</gallery> | |||
=== 11月 === | |||
; 1期生 | |||
<gallery> | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Châu Ngọc Đoan Thảo 3.jpg|Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Đặng Thị Huỳnh Như 3.jpg|Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Huỳnh Ngô Kim Châu 3.jpg|Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Mẫn Nghi 3.jpg|Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo 3.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Phụng Nhi 3.jpg|Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên 3.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Sunny 3.jpg|Sunny(Lê Sunny) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Lê Thị Thu Nga 3.jpg|Thu Nga(Lê Thị Thu Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Ngô Thị Cẩm Nhi 3.jpg|Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Hồ Trùng Dương 3.jpg|Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng 3.jpg|Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc 3.jpg|Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Quế Minh Hân 3.jpg|Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thanh Hoàng My 3.jpg|Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ 3.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Minh Thư 3.jpg|Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi 3.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Thúy Nga 3.jpg|Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Nguyễn Trương Tường Vy 3.jpg|Janie(Nguyễn Trương Tường Vy) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc 3.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Thái Gia Nghi 3.jpg|Gia Nghi(Thái Gia Nghi) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Cát Tường 3.jpg|Anna(Trần Cát Tường) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Trần Lý Minh Thư 3.jpg|Ashley(Trần Lý Minh Thư) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Ngọc Xuân Ca 3.jpg|Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh 3.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | |||
ファイル:2019年SGO48プロフィール Vương Mai Linh 3.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | |||
</gallery> | |||
== 2020年 == | |||
=== 12月 === | |||
; 1期生 | |||
<gallery> | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Châu Ngọc Đoan Thảo.jpg|Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Đặng Thị Huỳnh Như.jpg|Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Huỳnh Ngô Kim Châu.jpg|Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Mẫn Nghi.jpg|Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Như Thảo.jpg|Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Nguyễn Phụng Nhi.jpg|Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Phạm Thuỷ Tiên.jpg|Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Sunny.jpg|Sunny(Lê Sunny) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Lê Thị Thu Nga.jpg|Thu Nga(Lê Thị Thu Nga) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Ngô Thị Cẩm Nhi.jpg|Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Hồ Trùng Dương.jpg|Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng.jpg|Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Thanh Hoàng My.jpg|Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Lệ.jpg|Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Minh Thư.jpg|Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Thị Nhi.jpg|DONA(Nguyễn Thị Nhi) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Nguyễn Trương Tường Vy.jpg|Janie(Nguyễn Trương Tường Vy) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Phạm Lâm Ánh Trúc.jpg|Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Trần Cát Tường.jpg|Anna(Trần Cát Tường) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Trần Lý Minh Thư.jpg|Ashley(Trần Lý Minh Thư) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Võ Ngọc Xuân Ca.jpg|Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Võ Phan Kim Khánh.jpg|Kaycee(Võ Phan Kim Khánh) | |||
ファイル:2020年SGO48プロフィール Vương Mai Linh.jpg|Linh Mai(Vương Mai Linh) | |||
</gallery> | |||
{{SGO48}} | |||
[[カテゴリ:プロフィール画像]] | [[カテゴリ:プロフィール画像]] | ||
2020年12月4日 (金) 01:10時点における最新版
2018年
12月
- 1期生
-
Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo)
-
Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như)
-
Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu)
-
Yuumi(小関優実)
-
Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi)
-
Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo)
-
Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi)
-
Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên)
-
Sunny(Lê Sunny)
-
Thu Nga(Lê Thị Thu Nga)
-
Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi)
-
Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương)
-
Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng)
-
Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc)
-
Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân)
-
Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My)
-
Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ)
-
Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư)
-
DONA(Nguyễn Thị Nhi)
-
Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga)
-
Janie(Nguyễn Trương Tường Vy)
-
Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc)
-
Gia Nghi(Thái Gia Nghi)
-
Anna(Trần Cát Tường)
-
Ashley(Trần Lý Minh Thư)
-
Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca)
-
Kaycee(Võ Phan Kim Khánh)
-
Linh Mai(Vương Mai Linh)
2019年
1月
- 1期生
-
Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo)
-
Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như)
-
Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu)
-
Yuumi(小関優実)
-
Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi)
-
Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo)
-
Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi)
-
Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên)
-
Sunny(Lê Sunny)
-
Thu Nga(Lê Thị Thu Nga)
-
Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi)
-
Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương)
-
Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng)
-
Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc)
-
Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân)
-
Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My)
-
Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ)
-
Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư)
-
DONA(Nguyễn Thị Nhi)
-
Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga)
-
Janie(Nguyễn Trương Tường Vy)
-
Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc)
-
Gia Nghi(Thái Gia Nghi)
-
Anna(Trần Cát Tường)
-
Ashley(Trần Lý Minh Thư)
-
Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca)
-
Kaycee(Võ Phan Kim Khánh)
-
Linh Mai(Vương Mai Linh)
2月
- 1期生
-
Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo)
-
Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như)
-
Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu)
-
Yuumi(小関優実)
-
Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi)
-
Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo)
-
Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi)
-
Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên)
-
Sunny(Lê Sunny)
-
Thu Nga(Lê Thị Thu Nga)
-
Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi)
-
Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương)
-
Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng)
-
Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc)
-
Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân)
-
Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My)
-
Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ)
-
Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư)
-
DONA(Nguyễn Thị Nhi)
-
Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga)
-
Janie(Nguyễn Trương Tường Vy)
-
Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc)
-
Gia Nghi(Thái Gia Nghi)
-
Anna(Trần Cát Tường)
-
Ashley(Trần Lý Minh Thư)
-
Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca)
-
Kaycee(Võ Phan Kim Khánh)
-
Linh Mai(Vương Mai Linh)
11月
- 1期生
-
Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo)
-
Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như)
-
Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu)
-
Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi)
-
Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo)
-
Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi)
-
Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên)
-
Sunny(Lê Sunny)
-
Thu Nga(Lê Thị Thu Nga)
-
Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi)
-
Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương)
-
Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng)
-
Elena(Nguyễn Lê Thuỳ Ngọc)
-
Sachi(Nguyễn Quế Minh Hân)
-
Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My)
-
Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ)
-
Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư)
-
DONA(Nguyễn Thị Nhi)
-
Celia(Nguyễn Thị Thúy Nga)
-
Janie(Nguyễn Trương Tường Vy)
-
Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc)
-
Gia Nghi(Thái Gia Nghi)
-
Anna(Trần Cát Tường)
-
Ashley(Trần Lý Minh Thư)
-
Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca)
-
Kaycee(Võ Phan Kim Khánh)
-
Linh Mai(Vương Mai Linh)
2020年
12月
- 1期生
-
Hikari(Châu Ngọc Đoan Thảo)
-
Minxy(Đặng Thị Huỳnh Như)
-
Mon(Huỳnh Ngô Kim Châu)
-
Mẫn Nghi(Lê Mẫn Nghi)
-
Như Thảo(Lê Nguyễn Như Thảo)
-
Phụng Nhi(Lê Nguyễn Phụng Nhi)
-
Tiên Linh(Lê Phạm Thuỷ Tiên)
-
Sunny(Lê Sunny)
-
Thu Nga(Lê Thị Thu Nga)
-
Ni Ni(Ngô Thị Cẩm Nhi)
-
Trùng Dương(Nguyễn Hồ Trùng Dương)
-
Ánh Sáng(Nguyễn Lê Ngọc Ánh Sáng)
-
Mochi(Nguyễn Thanh Hoàng My)
-
Lệ Trang(Nguyễn Thị Lệ)
-
Tammy(Nguyễn Thị Minh Thư)
-
DONA(Nguyễn Thị Nhi)
-
Janie(Nguyễn Trương Tường Vy)
-
Trúc Phạm(Phạm Lâm Ánh Trúc)
-
Anna(Trần Cát Tường)
-
Ashley(Trần Lý Minh Thư)
-
Xuân Ca(Võ Ngọc Xuân Ca)
-
Kaycee(Võ Phan Kim Khánh)
-
Linh Mai(Vương Mai Linh)
| |||||||
| |||||||